ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khối lượng" (1件)
khối lượng
日本語
名重量
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
荷物の重量はとても大きい。
類語検索結果 "khối lượng" (2件)
khối lượng giao dịch

日本語
名売買高
khối lượng cơ bắp
日本語
フ筋肉量
Chìa khóa để duy trì sự tự chủ khi về già chính là bảo tồn khối lượng cơ bắp.
老後の自律性を維持する鍵は、筋肉量を維持することです。
フレーズ検索結果 "khối lượng" (2件)
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
荷物の重量はとても大きい。
Chìa khóa để duy trì sự tự chủ khi về già chính là bảo tồn khối lượng cơ bắp.
老後の自律性を維持する鍵は、筋肉量を維持することです。
