menu_book
見出し語検索結果 "khối lượng" (1件)
khối lượng
日本語
名重量
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
荷物の重量はとても大きい。
swap_horiz
類語検索結果 "khối lượng" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khối lượng" (1件)
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
荷物の重量はとても大きい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)